tympan

Không tìm thấy từ "tympan"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : (Giải phẫu học) Màng nhĩ : Một màng mỏng trong tai, ngăn cách ống tai ngoài và tai giữa, rung động khi sóng âm thanh chạm vào, từ đó bắt đầu quá trình nghe. (Kỹ thuật in ấn cổ) Tấm đệm : Một tấm đệm hoặc lớp vật liệu (thường bằng vải hoặc giấy) được đặt trong máy in ép thủ công để giúp phân phối áp lực đều lên tờ giấy trong quá trình in. Ví dụ sử dụng Danh từ (Giải phẫu) :...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Giải phẫu học) Màng nhĩ : Một màng mỏng ngăn cách tai ngoài và tai giữa, có chức năng rung động khi tiếp nhận sóng âm thanh. (Ngành in) Khuôn đặt giấy : Một bộ phận trong máy in cổ điển, thường là một tấm đệm hoặc khung, dùng để đặt và giữ giấy trong quá trình in ấn. Guồng nước : Một loại bánh xe hoặc cơ cấu được dẫn động bởi dòng nước, thường dùng trong các cối...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A musical percussion instrument; usually consists of a hollow cylinder with a membrane stretched across each end : A "tympan" is a type of drum, typically characterized by a cylindrical body with a drumhead (a membrane) covering one or both ends. (Anatomy, historical/technical) The eardrum : In anatomical contexts, "tympan" is an archaic or technical term for the tympanic memb...

See full definition →