type

Không tìm thấy từ "type"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kiểu, loại, mẫu : Một nhóm người, vật, hoặc ý tưởng có chung những đặc điểm cụ thể, phân biệt với các nhóm khác. Chữ in, phông chữ : Các chữ cái và ký tự được thiết kế và sản xuất để sử dụng trong in ấn. (Sinh vật học) Mẫu điển hình, đại diện điển hình : Một mẫu vật hoặc nhóm được sử dụng làm tiêu chuẩn để định nghĩa một loài hoặc phân loại khác. Động từ : Đánh máy : Sử dụn...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Kiểu, loại, loại hình : Một nhóm hoặc một hạng người hoặc vật có chung những đặc điểm, tính chất nhất định. Mẫu, khuôn mẫu : Vật hoặc người được coi là đại diện tiêu biểu, chuẩn mực cho một nhóm. Kiểu chữ : Trong ngành in ấn, chỉ một bộ chữ có cùng thiết kế, hình dáng. (Thân mật) Người kỳ dị, lập dị : Một người có tính cách hoặc hành vi khác thường, đáng chú ý. (T...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A category or class sharing common characteristics : "type" refers to a group of people or things that are similar in form, quality, or character. A person or thing that exemplifies the characteristics of a class : "type" can mean a perfect example or representative of a particular group. Printed characters or letters : In printing, "type" refers to the small blocks bearing a...

See full definition →