dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
témoigner
Words Mentioning "témoigner"
ái mộ
báo ân
báo đáp
biết ơn
biểu lộ
biểu thị
cả nể
chứng
chứng nhận
chứng tỏ
đeo đai
hậm hực
hờn mát
làm chứng
mắm
nể
nể vì
oán
phu
sống
thi lễ
tín phục
tỏ
trả ơn
ưu ái
ưu ái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...