dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
témoin
Words Mentioning "témoin"
ba
bác
bằng chứng
bít họng
chứng
chứng giám
chứng kiến
chứng nhân
chứng tá
chứng tri
làm chứng
mục kích
ngọn đèn
người chứng
nhân chứng
đối chứng
trời
vắng mặt
viện
viện
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...