dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

téméraire

Words Mentioning "téméraire"

đâm liều
bạo
bạo gan
bạo hỗ băng hà
bạo phổi
bạo tay
bừa
cả gan
liều lĩnh
ngang ngổ
ngổ
ngổ ngáo
ốc sao
táo bạo
táo gan
vuốt
vuốt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...