ultimo
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Phó từ : Vào tháng trước : Từ dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ, chủ yếu trong văn bản thương mại hoặc thư từ, để chỉ một ngày cụ thể của tháng trước tháng hiện tại. Ví dụ sử dụng Phó từ : We received your payment on the 15th ultimo. (Chúng tôi đã nhận được khoản thanh toán của quý vị vào ngày 15 tháng trước.) The meeting was held on the 3rd ult. (Cuộc họp đã được tổ chức vào...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Phó từ : Cuối cùng là, vào tháng trước : "ultimo" là một phó từ hiếm gặp, dùng để chỉ một sự kiện xảy ra vào tháng ngay trước tháng hiện tại. Nó thường được viết tắt là "ult." trong văn bản chính thức hoặc thư tín cũ. Ví dụ sử dụng Phó từ : Nous avons reçu votre lettre du 15 ultimo. (Chúng tôi đã nhận được thư của ông/bà viết ngày 15 tháng trước.) Le paiement était dû le 30 ult. (Kho...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : In or of the month immediately preceding the current one : Used in formal or commercial contexts, often abbreviated as "ult.", to refer to a date in the previous month. Usage The word "ultimo" is used almost exclusively in written English, particularly in formal correspondence, legal documents, or financial contexts. It follows the day of the month to specify that the dat...
See full definition →