unbraced
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không được chống đỡ, không được giằng giữ : Trạng thái của một cấu trúc hoặc vật thể thiếu đi sự hỗ trợ, chống đỡ cần thiết, khiến nó có thể yếu đi hoặc không vững chắc. Xộc xệch, không cài khuy (quần áo) : Trạng thái quần áo không được cài cúc, buộc dây hoặc chỉnh tề, trông thiếu gọn gàng. Ăn mặc lôi thôi (người) : Mô tả một người có trang phục xộc xệch, không chỉnh tề. Ví...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : 1. Without braces or props : Not supported or reinforced by a brace or similar structural element; lacking external support. 2. Loose, unfastened, or not properly secured : Describing something, typically clothing, that is not buttoned, tied, or fastened correctly, appearing sloppy or disheveled. Usage and Examples The unbraced scaffolding made the workers nervous. (The s...
See full definition →