underhandedly
Trạng từ - Một cách lén lút, giấu giếm và không trung thực: "underhandedly" mô tả hành động được thực hiện một cách bí mật, xảo quyệt, thường là để đạt được mục đích cá nhân hoặc gây hại cho người khác mà không bị phát hiện.
- (Anh ta hành động một cách lén lút để phá hoại dự án của đồng nghiệp.)
- (Chính trị gia đó đã nhận hối lộ một cách giấu giếm từ các tập đoàn.)
- (Cô ta đã lan truyền tin đồn một cách xảo quyệt để hủy hoại danh tiếng của đối thủ.)
"to act underhandedly": hành động một cách lén lút, không chính trực.
- The company acted underhandedly by hiding product defects. (Công ty đã hành động một cách lén lút bằng cách che giấu các lỗi sản phẩm.)
"to win underhandedly": giành chiến thắng bằng thủ đoạn.
- He won the competition underhandedly by bribing the judges. (Anh ta đã thắng cuộc thi bằng thủ đoạn khi hối lộ ban giám khảo.)
Underhand (tính từ/trạng từ): lén lút, không trung thực (dạng ngắn hơn của "underhandedly").
- That was an underhand move. (Đó là một hành động lén lút.)
Underhanded (tính từ): có tính chất lén lút, giấu giếm.
- He is known for his underhanded tactics. (Anh ta nổi tiếng với những chiến thuật lén lút.)
Sneakily: một cách lén lút, vụng trộm.
- She sneakily took the last piece of cake. (Cô ấy đã lấy miếng bánh cuối cùng một cách lén lút.)
Deceitfully: một cách lừa dối, gian trá.
- He deceitfully claimed credit for others' work. (Anh ta gian trá nhận công cho công việc của người khác.)
Covertly: một cách bí mật, kín đáo.
- The spy acted covertly to gather intelligence. (Điệp viên đã hành động bí mật để thu thập thông tin tình báo.)
Under the table: một cách bí mật, thường là bất hợp pháp.
- They paid the workers under the table to avoid taxes. (Họ trả lương cho công nhân một cách lén lút để tránh thuế.)
Behind someone's back: sau lưng ai đó, không công khai.
- He criticized her behind her back. (Anh ta chỉ trích cô ấy sau lưng.)
To play dirty: chơi xấu, dùng thủ đoạn.
- The team played dirty to win the match. (Đội đó đã chơi xấu để thắng trận đấu.)
To stab someone in the back: phản bội ai đó một cách lén lút.
- She stabbed her partner in the back by revealing their secrets. (Cô ta đã phản bội đối tác của mình bằng cách tiết lộ bí mật của họ.)