underpin

Không tìm thấy từ "underpin"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Chống đỡ, gia cố từ phía dưới (nghĩa đen) : Hành động cung cấp sự hỗ trợ vật lý, cấu trúc hoặc nền tảng cho một thứ gì đó, thường là một tòa nhà hoặc công trình, bằng cách đặt các trụ hoặc nền móng vững chắc bên dưới. Hỗ trợ, củng cố, làm cơ sở (nghĩa bóng) : Hành động cung cấp sự hỗ trợ cơ bản, bằng chứng hoặc nền tảng lý luận cho một lý thuyết, lập luận, hệ thống hoặc niề...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To support, strengthen, or form the basis for something, either literally from below or figuratively : The core meaning involves providing foundational support, evidence, or justification that makes something more secure, stable, or certain. Usage and Examples Literal/Physical Support : Massive concrete pillars underpin the old bridge. (They provide physical support from benea...

See full definition →