underplay
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Đóng (một vai diễn) một cách có chủ ý giản dị, kín đáo, không phô trương : Hành động diễn xuất một cách có kiểm soát và tinh tế, tránh biểu lộ quá mức cảm xúc hoặc tầm quan trọng của nhân vật. (Trong một số trò chơi bài) Ra một con bài có giá trị thấp hơn con bài tốt mà mình đang có : Một chiến thuật trong chơi bài, thường để đánh lừa đối thủ hoặc dành con bài mạnh cho lượt...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To perform a role with deliberate restraint or subtlety : To act in a play, film, or other dramatic work in a way that is intentionally subdued, less forceful, or less emphasized than might be expected. To play a card lower in rank than a higher card one holds (in card games) : To deliberately choose not to play a high-value card when one is able to do so. Usage and Examples V...
See full definition →