undiscriminating

Không tìm thấy từ "undiscriminating"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Không biết phân biệt, không có khả năng đánh giá tinh tế : Chỉ việc không thể nhận ra hoặc không chú ý đến sự khác biệt về chất lượng, giá trị hoặc chi tiết. Người hoặc hành động này thường chấp nhận mọi thứ một cách dễ dãi mà không có sự phán xét, lựa chọn kỹ càng. Bừa bãi, ẩu, thiếu chọn lọc : Miêu tả một cách tiếp cận thô thiển, thiếu sự tinh tế và cân nhắc cần thiết. Ví...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Lacking the ability to make careful distinctions or judgments : Describes a person, action, or approach that does not show discernment, taste, or critical judgment. It implies a failure to recognize or appreciate differences in quality, value, or suitability. Usage and Examples General Use : He was an undiscriminating collector, buying every stamp he saw without checking...

See full definition →