undisplayed
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không được bày ra, không được trưng bày : Chỉ trạng thái của một vật không được đặt ở nơi dễ thấy hoặc không được giới thiệu công khai cho người khác xem. Không phô trương, không khoe khoang : Chỉ tính cách hoặc hành vi khiêm tốn, không thể hiện những gì mình có hoặc khả năng của mình một cách lộ liễu. Không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra : Chỉ cảm xúc, ý kiến, hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not put on show : "undisplayed" describes something that is not exhibited, shown, or made visible to others. Not revealed or expressed : Refers to emotions, qualities, or information that are kept hidden or not outwardly demonstrated. Usage Examples Not exhibited : The museum had several artifacts that remained undisplayed in storage. (The artifacts were not shown to the...
See full definition →