unending
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không dứt, không hết, vô tận : Mô tả một cái gì đó không có điểm kết thúc, kéo dài mãi mãi hoặc dường như không bao giờ chấm dứt. Bất diệt, trường cửu : Chỉ những thứ tồn tại vĩnh viễn, không bị hủy hoại hoặc kết thúc theo thời gian. Thường kỳ, thường xuyên (thông tục) : Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một điều gì đó xảy ra liên tục, lặp đi lặp lại một cách đáng chán h...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Lasting forever; having no end : Describes something that continues indefinitely, without a conclusion or termination. Seemingly without interruption; perpetual : Describes something that appears to continue for a very long time without stopping. Usage Used to describe abstract concepts (e.g., time, love, conflict) or phenomena that are perceived as infinite or extremely...
See full definition →