dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

uneven

Words Mentioning "uneven"

baldly
boucle
broken
crinkled
crinkly
hitch
hobble
jagged
jaggedly
jaggy
limp
lurch
mismatched
patchy
raggedly
raggedness
rippled
roughness
rugged
ruggedness
saltation
scintillation
scraggy
stagger
stumble
uneven
unevenly
unevenness
variability
wavelike
wavy
wear
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...