unhinge

/ʌn'hindʤ/
Học thuật
Thân thiện
unhinge

The carpenter carefully unhinges the old wooden door.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo ra khỏi bản lề: Hành động tháo hoặc nhấc một cái đó (thường cửa, cổng) ra khỏi bản lề của .
    • Làm mất thăng bằng tinh thần, làm rối loạn tâm trí: (Nghĩa bóng, thông tục) Làm cho ai đó mất ổn định về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, khiến họ cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc mất phương hướng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen):
    • We had to unhinge the old door to repair the frame. (Chúng tôi phải tháo cánh cửa ra khỏi bản lề để sửa khung.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):
    • The sudden and tragic news seemed to unhinge him completely. (Tin tức đột ngột bi thảm dường như làm rối loạn tâm trí anh ta hoàn toàn.)
    • Constant stress can unhinge even the strongest person. (Căng thẳng triền miên có thể làm mất thăng bằng ngay cả người mạnh mẽ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become unhinged": (Tính từ) Trạng thái bị rối loạn tâm thần hoặc mất kiểm soát về cảm xúc.
    • After the accident, his behavior became increasingly unhinged. (Sau vụ tai nạn, hành vi của anh ta ngày càng trở nên rối loạn.)
    • The villain in the story is portrayed as completely unhinged. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả hoàn toàn mất trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhinged (adj): (Thường dùng) Ở trạng thái mất ổn định tinh thần, điên loạn.
    • He gave an unhinged rant during the meeting. (Anh ta đã một bài phát biểu điên loạn trong cuộc họp.)
  • Hinge (n): Bản lề. (Đây từ gốc, trái nghĩa với hành động "unhinge").
    • The door swings smoothly on its hinges. (Cánh cửa xoay trơn tru trên bản lề của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Detach, remove.
  • Nghĩa bóng: Unbalance, disturb, unsettle, derange, perturb, upset.
    • The strange noise perturbed the entire household. (Tiếng động lạ làm xáo trộn cả gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "unhinge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unhinge")

unhinge

The carpenter carefully unhinges the old wooden door.

ngoại động từ
  1. nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
    • to unhinge a door
      tháo cửa
  2. (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
    • his mind is unhinged
      đầu óc rối lên

Từ gần giống