uniment

Không tìm thấy từ "uniment"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Phó từ : Bằng phẳng, đều đặn : Diễn tả một hành động diễn ra một cách trơn tru, không bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột. Đơn thuần, đơn giản : Diễn tả việc gì đó được nói hoặc thực hiện một cách trực tiếp, không thêm thắt. Ví dụ sử dụng Phó từ : L'auto roule uniment. (Xe ô tô chạy đều đều.) La machine fonctionne uniment sans problème. (Cỗ máy vận hành trơn tru không có vấn đề gì.)...

See full definition →