unique
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Chỉ có một, duy nhất, độc nhất vô nhị : Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc là có một không hai, không có cái nào giống hệt hoặc tương đương. Đặc biệt, khác thường, đặc trưng : Dùng để mô tả một phẩm chất, đặc điểm rất đặc biệt và nổi bật, khiến cho thứ đó trở nên khác biệt. (Thông tục) Kỳ lạ, khác người : Trong cách nói thông tục, đôi khi dùng để chỉ một người hoặc...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Duy nhất, độc nhất : Chỉ có một, không có cái thứ hai giống hệt. Có một không hai, vô song : Đặc biệt, xuất sắc đến mức không gì sánh bằng. (Thân mật) Kỳ cục, lạ đời : Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ điều gì đó khác thường một cách buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên. (Trong thương mại) Thống nhất : Chỉ một mức giá hoặc kiểu dáng duy nhất được áp dụng cho tất cả. Ví dụ sử dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Being the only one of its kind; unlike anything else : "unique" describes something that is singular, one-of-a-kind, or without an equal. Particularly remarkable, special, or unusual : "unique" can also describe something that is extraordinary or distinctive in a notable way. (Often followed by 'to') Restricted to; existing only in a specific place, situation, or category...
See full definition →