unite
/ju:'nait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp nhất, kết hợp lại thành một: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ, nhóm người, hoặc tổ chức trở thành một thực thể duy nhất, thống nhất.
- Đoàn kết, liên kết: Hành động cùng nhau hành động hoặc hỗ trợ lẫn nhau vì một mục đích, lý tưởng, hoặc lợi ích chung.
- Kết hợp (tính chất, phẩm chất): Sở hữu hoặc thể hiện cùng lúc nhiều đặc điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The two companies decided to unite to compete with larger rivals. (Hai công ty quyết định hợp nhất để cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.)
- The community united to help the victims of the flood. (Cộng đồng đã đoàn kết lại để giúp đỡ các nạn nhân của trận lũ.)
- Her latest design unites elegance with practicality. (Thiết kế mới nhất của cô ấy kết hợp sự thanh lịch với tính thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be united in something": Đoàn kết, thống nhất về một điều gì đó (ý kiến, mục tiêu).
- The nation was united in grief after the tragedy. (Cả dân tộc đoàn kết trong nỗi đau sau thảm kịch.)
- "to unite against a common enemy/threat": Đoàn kết lại để chống lại kẻ thù/mối đe dọa chung.
- Different political factions united against the proposed law. (Các phe phái chính trị khác nhau đã đoàn kết chống lại luật được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- United (adj): Đã được hợp nhất, đã đoàn kết.
- a united front (một mặt trận thống nhất)
- the United Nations (Liên Hợp Quốc)
- Unity (n): Sự thống nhất, sự đoàn kết.
- National unity is important for development. (Sự đoàn kết dân tộc rất quan trọng cho sự phát triển.)
- Unification (n): Sự thống nhất, sự hợp nhất (thường ở quy mô lớn như quốc gia).
- the unification of Germany (sự thống nhất nước Đức)
Từ đồng nghĩa
- Combine: Kết hợp, phối hợp.
- Merge: Sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức, công ty).
- Join: Tham gia, nối lại.
Từ trái nghĩa
- Divide: Chia rẽ, phân chia.
- Separate: Tách rời, chia ly.
- Split: Chia tách, phân liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unite behind (someone/something): Đoàn kết ủng hộ (ai/điều gì).
- The party members united behind their new leader. (Các đảng viên đoàn kết ủng hộ vị lãnh đạo mới của họ.)
- Unite with (someone/something): Hợp nhất với, liên kết với (ai/cái gì).
- The small group united with a larger organization. (Nhóm nhỏ đã hợp nhất với một tổ chức lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- United we stand, divided we fall: Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.
- We must remember: united we stand, divided we fall. (Chúng ta phải nhớ rằng: đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.)
động từ
- nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại
- to unite one town with anotherhợp nhất hai thành phố
- to unite bricks with cementkết những viên gạch lại bằng xi măng
- liên kết, liên hiệp, đoàn kết
- workers of the world, unite!vô sản toàn thế giới, liên hiệp lại!
- les us unite to fight our common enemychúng ta hãy đoàn kết lại để chiến đấu chống kẻ thù chung
- kết thân, kết hôn
- hoà hợp