universal

Không tìm thấy từ "universal"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Phổ biến, chung cho tất cả : Áp dụng, tồn tại hoặc được hiểu bởi mọi người trong một nhóm hoặc mọi nơi. Toàn thể, toàn bộ : Liên quan đến hoặc bao gồm tất cả mọi thứ hoặc mọi người trong một phạm vi xác định. Vạn năng, có nhiều công dụng : Có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, kích cỡ hoặc hình thức khác nhau. Danh từ : Điều phổ quát, nguyên lý chung : Một nguyên tắc, sự...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Applicable to all cases or members of a group; common to all : Something that is "universal" is true, done, or experienced by everyone in a particular group or in all cases. Of worldwide scope or applicability : Something that exists, is understood, or is used everywhere in the world. Adapted for many purposes or uses : A tool or device that can be used in many different...

See full definition →