unknown
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không được biết đến, không rõ : Chỉ một người, địa điểm, sự vật, hoặc thông tin chưa được ai biết đến hoặc chưa được xác định. Vô danh, không nổi tiếng : Chỉ một người hoặc thứ gì đó không có danh tiếng hoặc không được công nhận rộng rãi. Lạ lẫm, xa lạ : Chỉ một thứ gì đó không quen thuộc. Danh từ : Điều chưa biết, ẩn số : Một yếu tố, thông tin, hoặc tình huống chưa được kh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not known, identified, or understood : Refers to something or someone that is not familiar, recognized, or comprehended. Not famous or acclaimed : Describes a person or thing that lacks fame, recognition, or a public reputation. Not known to exist : Indicates something whose existence is not recognized or confirmed. Having an unnamed source : Pertains to something whose o...
See full definition →