unpacked

Không tìm thấy từ "unpacked"

Words Mentioning "unpacked"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Đã mở ra, đã tháo ra (khỏi thùng/hộp) : Trạng thái của đồ vật đã được lấy ra khỏi bao bì, thùng chứa sau khi vận chuyển. Chưa đóng gói, chưa bỏ vào thùng : Trạng thái của đồ vật chưa được sắp xếp, đóng gói vào vali hoặc thùng để chuẩn bị cho việc di chuyển. Chưa sửa soạn (hành lý) : Trạng thái của hành lý sau một chuyến đi, khi các đồ đạc bên trong chưa được lấy ra và cất đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Not yet removed from a container : "unpacked" describes items that have not been taken out of their packaging or luggage. Not yet organized : Refers to belongings that remain in suitcases, boxes, or bags after travel or moving. Usage Examples (The clothes and items remain inside the suitcase.) (The boxes have not been opened or their contents removed.) (The bag has not be...

See full definition →