unripened
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Chưa chín, chưa đạt độ chín muồi. "Unripened" mô tả trạng thái của trái cây, rau củ hoặc bất kỳ thứ gì chưa trải qua quá trình chín tự nhiên, thường có kết cấu cứng, vị chua hoặc đắng, và chưa đạt màu sắc hoặc hương vị đặc trưng khi chín. Ví dụ sử dụng (Những quả chuối chưa chín quá cứng để ăn.) (Chúng tôi hái những quả cà chua chưa chín để làm món tương cà xanh.) (Trái cây...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : * Not fully developed or mature; not ripe : Describes something, typically fruit, that has not yet reached its full growth, optimal flavor, or readiness for consumption. It implies a state of being immature, hard, sour, or lacking in characteristic qualities. Usage and Examples The adjective "unripened" is used to describe the state of something before it has matured. It...
See full definition →