unrivaled

Không tìm thấy từ "unrivaled"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Không ai sánh bằng, vô địch, vượt trội hơn hẳn — dùng để miêu tả một người hoặc vật có chất lượng, khả năng, hoặc thành tích xuất sắc đến mức không có đối thủ nào có thể so sánh được. Ví dụ sử dụng (Sự thành thạo đàn piano không ai sánh bằng của cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc.) (Công ty này có danh tiếng vượt trội về chất lượng và sự đổi mới.) (Ông ấy là một nhà lãnh đạo v...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : - Having no equal or match; being the best of its kind. It describes something or someone so superior that nothing else can be compared to it. Usage The adjective "unrivaled" is used to describe a quality, skill, position, or achievement that is considered the absolute best, with no competitor being as good. It is a formal and emphatic term. - It typically comes before a...

See full definition →