unship
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Bốc dỡ (hàng hóa) từ trên tàu xuống : Hành động di chuyển hàng hóa ra khỏi một con tàu hoặc phương tiện vận tải đường thủy. Cho (hành khách) xuống bến : Hành động để hành khách rời khỏi tàu tại một bến cảng. Tháo dỡ, bỏ (một bộ phận của tàu thuyền) : Hành động tháo rời hoặc gỡ bỏ một vật dụng, thiết bị (như cột buồm, mái chèo) khỏi vị trí lắp đặt hoặc sử dụng trên tàu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Unship (verb): - To remove from a ship : To take something off a ship, such as cargo or passengers. - To dismantle or detach : To remove a ship's component, such as a mast or oar, from its position or fitting. Usage Examples (They unloaded goods from the ship.) (They detached the mast from its base.) (They were brought ashore from the ship.) Advanced Usage "to unship an oar" : To rem...
See full definition →