unstimulating

Không tìm thấy từ "unstimulating"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Không kích thích, không gây hứng thú, không làm cho ai đó cảm thấy hứng khởi, tò mò hoặc hào hứng. Ví dụ sử dụng (Bài giảng quá tẻ nhạt đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.) (Cô ấy thấy cuộc trò chuyện không có gì thú vị và quyết định rời đi sớm.) Các cách sử dụng nâng cao "unstimulating environment" : môi trường thiếu kích thích, thường dùng để chỉ nơi không có yếu tố kích...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : - Not stimulating; failing to arouse interest, excitement, or mental activity. Describes something that is dull, boring, or lacking in the ability to engage or energize. Usage The adjective "unstimulating" is used to describe a thing, activity, environment, or experience that is monotonous, tedious, or fails to provide intellectual or sensory engagement. It is a formal sy...

See full definition →