unsupported
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không có gì chống đỡ, không được đỡ : Chỉ một vật thể không có cấu trúc hoặc vật khác hỗ trợ từ bên dưới hoặc xung quanh để giữ vững. Không có chỗ dựa, không được nâng đỡ (về mặt tinh thần, tài chính) : Chỉ việc không nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ từ người khác hoặc tổ chức. Không được ủng hộ, không có căn cứ : Chỉ một tuyên bố, lời buộc tội hoặc ý kiến không có bằng chứng h...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not physically held up or borne : Lacking any physical support, prop, or structure to bear weight or maintain position. Not sustained by evidence or corroboration : Lacking proof, factual backing, or material aid; often referring to claims, allegations, or arguments. Usage Examples Adjective : The unsupported shelf eventually collapsed under the weight of the books. (The...
See full definition →