unsystematically

unsystematically

His books were lined up unsystematically on the shelf.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không hệ thống, một cách thiếu phương pháp hoặc trật tự logic; làm việc đó không tuân theo một kế hoạch hay quy tắc rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Những cuốn sách của anh ấy được xếp lên kệ một cách không hệ thống.)
  • ( ấy tiếp cận dự án một cách không hệ thống, nhảy từ ý tưởng này sang ý tưởng khác không kế hoạch rõ ràng.)
  • (Dữ liệu được thu thập một cách không hệ thống, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động thiếu tổ chức hoặc ngẫu hứng, thường mang hàm ý tiêu cực về hiệu quả thấp.
    • He searched unsystematically through the files, wasting valuable time. (Anh ấy tìm kiếm một cách không hệ thống qua các tập tin, lãng phí thời gian quý báu.)
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả cách suy nghĩ hoặc học tập không bài bản.
    • Learning unsystematically often leads to gaps in knowledge. (Học một cách không hệ thống thường dẫn đến những lỗ hổng kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematic (tính từ): hệ thống, phương pháp.
    • She has a systematic approach to problem-solving. ( ấy cách tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề.)
  • Unsystematic (tính từ): không hệ thống.
    • His unsystematic notes were hard to follow. (Ghi chú không hệ thống của anh ấy thật khó để theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazardly: một cách tùy tiện, không kế hoạch.
    • He packed his bag haphazardly. (Anh ấy đóng gói ba lô một cách tùy tiện.)
  • Randomly: một cách ngẫu nhiên, không theo thứ tự.
    • The items were placed randomly on the desk. (Các món đồ được đặt một cách ngẫu nhiên trên bàn.)
  • Disorderly: một cách lộn xộn, không trật tự.
    • The papers were spread disorderly across the floor. (Những tờ giấy được trải một cách lộn xộn trên sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess around: làm việc lung tung, không mục đích rõ ràng.
    • Stop messing around and focus on your task! (Đừng làm lung tung nữa, hãy tập trung vào nhiệm vụ của bạn!)
  • Go about: tiếp cận hoặc xử lý một việc đó.
    • She went about the task unsystematically. ( ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách không hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
  • All over the place: ở khắp mọi nơi, không tổ chức.
    • His thoughts were all over the place, and he explained the idea unsystematically. (Suy nghĩ của anh ấy rất hỗn độn, anh ấy giải thích ý tưởng một cách không hệ thống.)
  • By fits and starts: từng lúc, không đều đặn, không kế hoạch.
    • He worked on the project by fits and starts, which is why it was done unsystematically. (Anh ấy làm việc trên dự án từng lúc một, đó lý do tại sao được thực hiện một cách không hệ thống.)