untrimmed
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không được cắt tỉa, không được xén gọn : Mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như cây cối, hàng rào, tóc) chưa được cắt gọn gàng, vẫn còn nguyên dạng tự nhiên hoặc phát triển hoang dã. Không được trang trí, không được tô điểm : Mô tả một vật (như mũ, quần áo, trang phục) không có các chi tiết trang trí thêm như ren, hạt, nơ, hoặc chưa được làm cho đẹp hơn bằng cách thêm thắt...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : 1. Not trimmed; left in a natural or unaltered state : Describes something that has not been cut, pruned, decorated, or otherwise modified to achieve a neat, finished, or adorned appearance. 2. Lacking ornamentation or embellishment : Can describe something plain or not decorated. Usage and Examples General Use : Used to describe physical objects that have not been cut or...
See full definition →