upper

/' p /
Học thuật
Thân thiện
upper

The student sleeps in the upper bunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trên, cao hơn, thượng: Chỉ vị trí cao hơn hoặc phần trên của một vật, hoặc cấp bậc cao hơn trong xã hội.
    • Muộn (trong địa chất): Chỉ giai đoạn sau, phần trên của một thời kỳ địa chất.
    • Mặc ngoài: Dùng để miêu tả lớp quần áo mặc bên ngoài.
  2. Danh từ:

    • Phần trên của giày, giày: Phần của giày hoặc ủng nằm phía trên đế, bao quanh bàn chân.
    • Tầng trên (của giường tàu, xe lửa): Giường nằmvị trí cao hơn trong một khoang hai tầng giường.
    • (Số nhiều: uppers) Ghệt: Một loại giày ống cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please put the book on the upper shelf. (Hãy đặt cuốn sách lên giá phía trên.)
    • She comes from the upper class. ( ấy xuất thân từ tầng lớp thượng lưu.)
    • This rock layer is from the Upper Jurassic period. (Lớp đá này thuộc kỷ Jura muộn.)
  • Danh từ:

    • The leather upper of this boot is very soft. (Phần giày bằng da của chiếc ủng này rất mềm.)
    • I prefer sleeping on the upper in a train cabin. (Tôi thích ngủgiường tầng trên trong khoang tàu hỏa.)
    • He wore sturdy uppers for the hike. (Anh ấy đi đôi ghệt chắc chắn để đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the upper hand": lợi thế, thế thượng phong.

    • After a long negotiation, our company finally gained the upper hand. (Sau một cuộc đàm phán dài, công ty chúng tôi cuối cùng đã giành được thế thượng phong.)
  • "to be on one's uppers" (thành ngữ, thông tục): nghèo túng, không một xu dính túi.

    • After losing his job, he was on his uppers for months. (Sau khi mất việc, anh ta nghèo xác nghèo trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uppermost (adj): cao nhất, trên hết.

    • Safety is our uppermost priority. (An toàn ưu tiên cao nhất của chúng tôi.)
  • Upper-class (adj): thuộc tầng lớp thượng lưu. (Lưu ý: Đây từ ghép, được liệt kê riêng theo yêu cầu)

  • Upper house (n): thượng nghị viện.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Higher: cao hơn (về vị trí hoặc cấp bậc).
    • Superior: ở trên, cao cấp hơn.
  • Danh từ (cho phần giày):
    • Vamp: phần trước của giày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "upper" với tư cách động từ. "Upper" chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep a stiff upper lip: Giữ vẻ mặt bình tĩnh, kiên cường (đặc biệt khi đối mặt với khó khăn).
    • Even in defeat, he kept a stiff upper lip. (Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt bình tĩnh kiên cường.)
upper

The student sleeps in the upper bunk.

tính từ
  1. trên, cao, thượng
    • the upper jaw
      hàm trên
    • the upper ten (thousand)
      tầng lớp quý tộc
    • the Upper House
      thượng nghị viện
  2. (địa ,địa chất) muộn
    • upper Cambrian
      cambri muộn
  3. mặc ngoài, khoác ngoài (áo)
danh từ
  1. giày
  2. (số nhiều) ghệt

Idioms

  • to be [down] on one's uppers
    (thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống