Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 57 of 57 results found for: upper-class
hạng bài vở bậc nhất đẳng
lưu ban giai cấp giao binh trên
măng cụt lớp bách bét
bên trên thành phần phìa tạo hạng bình
hạng ưu bàng thính dạy kê đẳng
phụ đạo thượng đẳng binh nhất bạn học
thượng hạng hạ cấp quạt mo hồng sắc
lầu con mọn chủ nô dấp dính
hảo hạng cấp bậc ồn ào áp chế
cao cấp bổ túc đông đủ bênh vực
cạp ngay kiến tập bảy
lứa ăn không buổi bình dân
dự bị chia bếp cấp
Nhà Hậu Lê nông nghiệp ca trù
Hà Nội


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt