urgent
Words Mentioning "urgent"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Cấp bách, khẩn cấp, gấp : Chỉ một việc hoặc tình huống đòi hỏi phải được xử lý ngay lập tức, không thể trì hoãn. Năn nỉ, khẩn khoản : (Ít phổ biến hơn) Chỉ thái độ hoặc lời nói cầu xin một cách thiết tha. Ví dụ sử dụng Tính từ : This is an urgent message from the director. (Đây là một thông điệp khẩn cấp từ giám đốc.) The patient has an urgent need for blood. (Bệnh nhân có...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Khẩn cấp, cấp bách : Diễn tả một việc cần được thực hiện ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn, không thể trì hoãn. Nài nỉ, cấp bách : Diễn tả một lời nói, thái độ hoặc yêu cầu mang tính thúc giục mạnh mẽ. Danh từ giống đực : Điều khẩn cấp : Dùng để chỉ một việc hoặc một vấn đề có tính chất khẩn cấp. Ví dụ sử dụng Tính từ : C'est un appel urgent . (Đây là một cuộc gọi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Requiring immediate action or attention : Describes a situation, task, or matter that cannot be delayed and must be dealt with quickly. Expressing a pressing need or earnest request : Conveys a tone of seriousness and importance, often in communication. Examples of Usage Adjective : This is an urgent message that must be delivered immediately. The hospital issued an urgen...
See full definition →