usage
/'ju:zid /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách dùng, cách sử dụng: Chỉ phương pháp hoặc hành động sử dụng một thứ gì đó.
- Cách dùng thông thường (ngôn ngữ học): Chỉ cách một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ thường được nói và viết một cách chấp nhận được trong một cộng đồng.
- Cách đối xử: Chỉ hành vi hoặc thái độ trong việc đối xử với người hoặc vật.
- Tập quán, thói quen, tục lệ: Chỉ một thực hành phổ biến hoặc truyền thống đã được thiết lập trong một nhóm xã hội.
Ví dụ sử dụng
Cách dùng, cách sử dụng:
- The manual explains the proper usage of the machine. (Sách hướng dẫn giải thích cách sử dụng đúng đắn của máy móc.)
- High energy usage is a concern for the environment. (Việc sử dụng năng lượng cao là một mối quan tâm đối với môi trường.)
Cách dùng thông thường (ngôn ngữ học):
- "Ain't" is considered non-standard usage in formal writing. ("Ain't" được coi là cách dùng không chuẩn trong văn viết trang trọng.)
- This dictionary records contemporary English usage. (Từ điển này ghi lại cách dùng tiếng Anh đương đại.)
Cách đối xử:
- The old furniture showed signs of rough usage. (Đồ nội thất cũ cho thấy dấu hiệu của sự đối xử thô bạo.)
- The prisoners complained of harsh usage. (Các tù nhân phàn nàn về sự đối xử khắc nghiệt.)
Tập quán, thói quen:
- It is a local usage to celebrate the festival with a parade. (Đó là một tập quán địa phương để ăn mừng lễ hội với một cuộc diễu hành.)
- Social usages vary from culture to culture. (Các tập quán xã hội thay đổi tùy theo văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common usage": Cách dùng phổ biến, thông thường.
- In common usage, the word has a slightly different meaning. (Trong cách dùng thông thường, từ này có một ý nghĩa hơi khác.)
"By usage": Theo tập quán, theo thói quen.
- The right was established by long usage. (Quyền lợi đó được thiết lập theo tập quán lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Use (n): Việc sử dụng, công dụng. (Thường tập trung vào hành động sử dụng hơn là phương pháp hay tập quán).
- Usance (n, cổ): Thời hạn trả tiền (trong thương mại); tập quán.
Từ đồng nghĩa
- Utilization: Sự sử dụng, tận dụng.
- Custom: Tập quán, phong tục.
- Treatment: Sự đối xử.
- Practice: Thói quen, thực hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "usage" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "use").
Thành ngữ liên quan
- "Usage is the best teacher": Tập quán/Tập dùng là người thầy tốt nhất. (Nhấn mạnh việc học qua thực hành và thói quen lặp đi lặp lại).
danh từ
- cách dùng, cách sử dụng
- (ngôn ngữ học) cách dùng thông thường
- cách đối xử, cách đối đ i
- to meet with hard usagebị bạc đ i bị hành hạ
- thói quen, tập quán, tục lệ, lệ thường
- social usage(s)tập quán x hội
- the usages and customs of a countryphong tục tập quán của một nước