usage

Không tìm thấy từ "usage"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cách dùng, cách sử dụng : Chỉ phương pháp hoặc hành động sử dụng một thứ gì đó. Cách dùng thông thường (ngôn ngữ học) : Chỉ cách một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ thường được nói và viết một cách chấp nhận được trong một cộng đồng. Cách đối xử : Chỉ hành vi hoặc thái độ trong việc đối xử với người hoặc vật. Tập quán, thói quen, tục lệ : Chỉ một thực hành phổ biến hoặc t...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Việc dùng, việc sử dụng : Chỉ hành động sử dụng một vật, một công cụ, một khả năng hoặc một từ ngữ. Phong tục, tục lệ, tập quán : Chỉ một thói quen, cách ứng xử đã trở nên phổ biến và được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc xã hội. Quyền sử dụng (luật học, pháp lý) : Quyền được sử dụng một tài sản mà không phải là chủ sở hữu. (Số nhiều) Bãi đất công : Đất đai thuộ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The customary or habitual way in which a language is used : This refers to the established patterns and conventions in speaking or writing a language. Accepted or habitual practice; a custom or tradition : This refers to a long-established way of doing something within a particular group or society. The act of using something; the way in which something is used : This refers t...

See full definition →