vélin

Học thuật
Thân thiện
vélin

Un manuscrit ancien est écrit sur du vélin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy da bê; sách chép trên giấy da bê: Chỉ một loại giấy da cao cấp, mỏng mịn, được làm từ da của động vật non (thường), hoặc cuốn sách được chép tay trên loại giấy da này.
    • (Ngành in) Giấy vêlanh (giấy trắng rất mịn): Trong ngành in ấn hiện đại, "vélin" chỉ một loại giấy trắng, bề mặt mịn không thấm, thường dùng để in ảnh hoặc ấn phẩm chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce manuscrit médiéval est écrit sur du vélin. (Bản thảo thời trung cổ này được viết trên giấy da bê.)
    • La bibliothèque possède un magnifique vélin du XVe siècle. (Thư viện sở hữu một cuốn sách da bê tuyệt đẹp từ thế kỷ XV.)
    • Pour imprimer ces reproductions d'art, il faut utiliser un papier vélin. (Để in các bản sao tác phẩm nghệ thuật này, cần phải sử dụng giấy vêlanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manuscrit sur vélin": Bản viết tay trên giấy da bê. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc thư viện để mô tả các tài liệu cổ.

    • Ils ont restauré un précieux manuscrit sur vélin. (Họ đã phục chế một bản thảo quý giá viết trên giấy da bê.)
  • "Papier vélin": Giấy vêlanh. Đâythuật ngữ kỹ thuật trong ngành in xuất bản.

    • L'artiste préfère le papier vélin pour ses gravures. (Người nghệ sĩ thích giấy vêlanh cho các bản khắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Véline (danh từ giống cái): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng chỉ loại giấy da mịn hoặc giấy chất lượng cao.
  • Parchemin (danh từ giống đực): Giấy da (nói chung, thường làm từ da cừu hoặc ), là chất liệu thô hơn so với "vélin".
  • Papier glacé (danh từ giống đực): Giấy bóng, một loại giấy khác bề mặt mịn bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Parchemin fin: Giấy da mịn (nhấn mạnh vào chất lượng).
  • Papier de qualité supérieure: Giấy chất lượng cao (nghĩa rộng trong ngữ cảnh in ấn hiện đại).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vélin".

vélin

Un manuscrit ancien est écrit sur du vélin.

danh từ giống đực
  1. giấy da bê; sách chép trên giấy da bê
    • Manuscrit sur vélin
      bản viết tay trên giấy da bê
  2. (ngành in) giấy vêlanh (giấy trắng rất mịn)
  3. đăng ten vêlanh
    • papier vélin
      (ngành in) giấy vêlanh