vélo

Học thuật
Thân thiện
vélo

Un enfant fait du vélo dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe đạp: Phương tiện giao thông hai bánh, được vận hành bằng sức người thông qua hệ thống bàn đạp, xích líp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'utilise mon vélo pour aller au travail. (Tôi dùng xe đạp của tôi để đi làm.)
    • Les enfants font du vélo dans le parc. (Bọn trẻ đang đi xe đạp trong công viên.)
    • Il a réparé la chaîne de son vélo. (Anh ấy đã sửa xích xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du vélo": Đi xe đạp (như một hoạt động).
    • Elle fait du vélo tous les week-ends pour rester en forme. ( ấy đi xe đạp mỗi cuối tuần để giữ dáng.)
  • "Vélo tout-terrain (VTT)": Xe đạp leo núi (đâymột cụm danh từ cố định, "vélo" là một phần của ).
    • Nous avons fait une randonnée en VTT dans la forêt. (Chúng tôi đã đi một chuyến bằng xe đạp leo núi trong rừng.)
Biến thể từ gần giằng
  • Bicyclette (n.f): Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút so với "vélo".
    • Il a acheté une nouvelle bicyclette. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới.)
  • Cycliste (n.m/f): Người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp.
    • Les cyclistes doivent porter un casque. (Những người đi xe đạp phải đội bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicyclette: Xe đạp (từ trang trọng hơn).
  • Petite reine (n.f): "Nữ hoàng nhỏ", cách gọi thân mật, văn chương cho xe đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "vélo")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du vélo !" (Thân mật): Đóchuyện bịa đặt/ lý!
    • Son excuse ? C'est du vélo ! (Lời bào chữa của anh ta á? Chuyện bịa đấy!)
vélo

Un enfant fait du vélo dans le parc.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) xe đạp