v
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vôn (volt): Đơn vị đo hiệu điện thế trong hệ đo lường quốc tế, viết tắt là V.
- Số 5: Chữ số La Mã biểu thị số năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vôn):
- Pin này có điện áp 1,5 V.
- Ổ cắm điện trong nhà thường có hiệu điện thế 220 V.
Danh từ (Số La Mã):
- Số IV trong số La Mã có nghĩa là 4 (5 - 1).
- Triều đại đó kéo dài từ năm 1500 đến năm 1550, viết là MDL đến MDL.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công thức vật lý: Ký hiệu V thường được dùng để đại diện cho hiệu điện thế trong các phương trình.
- Công thức tính công suất là P = U x I, trong đó U được đo bằng V (vôn).
Trong đánh số chương, phần: Chữ V (số La Mã) thường được dùng để đánh số thứ tự trong các văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
- Chương V của cuốn sách bàn về lịch sử cận đại.
Biến thể và từ gần giống
kV (kilôvôn): Đơn vị đo hiệu điện thế lớn hơn, bằng 1000 vôn.
- Đường dây điện cao thế có thể truyền tải điện áp 110 kV.
mV (milivôn): Đơn vị đo hiệu điện thế nhỏ hơn, bằng 1/1000 vôn.
- Tín hiệu từ cảm biến rất yếu, chỉ khoảng vài mV.
Từ đồng nghĩa
- Volt: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh của đơn vị V.
- Năm: Cách đọc thông thường của chữ số La Mã V.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ là ký hiệu này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng ký hiệu V theo nghĩa này)
- 1. Vôn (volt), viết tắt. 2. Chữ số La Mã biểu hiện số 5