vacancy

/'veikənsi/
Học thuật
Thân thiện
vacancy

The hotel has a vacancy sign in the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí còn trống, chỗ khuyết: Chỉ một vị trí, công việc hoặc chỗhiện chưa người nắm giữ hoặc sử dụng.
    • Khoảng trống, sự trống rỗng: Chỉ một không gian vật không bên trong hoặc một khoảng thời gian chưa được sắp xếp.
    • Sự trống rỗng (tinh thần), sự đãng: Trạng thái tâm trí không tập trung, thiếu suy nghĩ hoặc biểu cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company has a vacancy for a marketing manager. (Công ty một vị trí còn trống cho giám đốc tiếp thị.)
    • There was a strange vacancy in his eyes as he stared out the window. ( một sự trống rỗng kỳ lạ trong ánh mắt anh ấy khi anh nhìn ra cửa sổ.)
    • We noticed a vacancy in the hotel's booking schedule for next week. (Chúng tôi nhận thấy một khoảng trống trong lịch đặt phòng của khách sạn vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fill a vacancy": Lấp đầy một vị trí trống, tuyển người vào một chỗ khuyết.

    • It took three months to fill the vacancy left by her departure. (Phải mất ba tháng để lấp đầy vị trí trống do ấy ra đi để lại.)
  • "Vacancy rate": Tỷ lệ trống (thường dùng trong bất động sản hoặc khách sạn, chỉ tỷ lệ các đơn vị chưa được sử dụng).

    • The hotel's vacancy rate is high during the off-season. (Tỷ lệ phòng trống của khách sạn rất cao trong mùa thấp điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacant (tính từ): Trống, bỏ không, không người ở/sử dụng; (về ánh mắt) vô hồn.
    • The seat next to me was vacant. (Ghế bên cạnh tôi còn trống.)
    • He had a vacant expression. (Anh ta một biểu cảmhồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening: Vị trí tuyển dụng còn trống.
  • Position: Chức vụ, vị trí (công việc).
  • Emptiness: Sự trống rỗng.
  • Void: Khoảng trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "vacancy" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "vacant").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "vacancy").

vacancy

The hotel has a vacancy sign in the window.

danh từ
  1. tình trạng trống rỗng
  2. khoảng không, khoảng trống
    • a vacancy on a page
      một khoảng trống trên trang giấy
  3. tình trạng bỏ không (nhà ở)
  4. chỗ khuyết; chỗ trống
    • a vacancy in the government
      một chỗ khuyết trong chính phủ
  5. sự nhàn rỗi, sự rãnh rỗi
  6. sự trống rỗng tâm hồn; tình trạng đãng, tình trạng ngây dại

Từ đồng nghĩa