vacation

/və'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vacation

We are taking a vacation at the beach this summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi: Một khoảng thời gian được nghỉ việc, nghỉ học để thư giãn, du lịch hoặc giải trí.
    • Sự bỏ trống, sự bỏ không: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái một vị trí, chức vụ bị bỏ trống.
  2. Động từ:

    • Đi nghỉ, dành thời gian nghỉ ngơi: Hành động dành một kỳ nghỉmột nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We are planning a family vacation to the beach this summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đìnhbãi biển vào mùa này.)
    • The school vacation lasts for two months. (Kỳ nghỉ của trường kéo dài hai tháng.)
    • The position fell into vacation after the manager resigned. (Vị trí đó rơi vào tình trạng bỏ trống sau khi quản lý từ chức.)
  • Động từ:

    • They are vacationing in the mountains to escape the heat. (Họ đang đi nghỉ trên núi để tránh cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on vacation": đang trong kỳ nghỉ.

    • My boss is on vacation until next Monday. (Sếp của tôi đang nghỉ cho đến thứ Hai tuần sau.)
  • "to take a vacation": nghỉ một kỳ nghỉ.

    • You should take a vacation to recharge your energy. (Bạn nên nghỉ một kỳ để nạp lại năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacationer (n): người đi nghỉ, du khách.

    • The coastal town is full of vacationers in July. (Thị trấn ven biển đầy ắp người đi nghỉ vào tháng Bảy.)
  • Vacation home (n): nhà nghỉ (thường dùng cho kỳ nghỉ).

    • They own a small vacation home by the lake. (Họ sở hữu một căn nhà nghỉ nhỏ bên hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Holiday (n): ngày lễ, kỳ nghỉ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Break (n): kỳ nghỉ ngắn (như nghỉ giữa giờ, nghỉ giữa kỳ học).
  • Leave (n): thời gian nghỉ phép (từ công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vacation at/in: đi nghỉ ở (một địa điểm).
    • We usually vacation at my grandparents' house in the countryside. (Chúng tôi thường đi nghỉnhà ông bà ngoại ở nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • A working vacation: một kỳ nghỉ nhưng vẫn phải làm việc.
    • He took his laptop, so it's more of a working vacation. (Anh ấy mang theo máy tính xách tay, vậy giống một kỳ nghỉ làm việc hơn.)
vacation

We are taking a vacation at the beach this summer.

danh từ
  1. sự bỏ trống, sự bỏ không
  2. sự bỏ, sự thôi
  3. kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
    • long vacation
      nghỉ hè
    • Christmas vacation
      nghỉ lễ -en
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
    • on vacation
      nghỉ việc
  5. (pháp ) kỳ hưu thẩm (của toà án)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
    • to go vacationing
      đi nghỉ hè, đi nghỉ mát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vacation"

Từ có nhắc đến "vacation"