vagin
Không tìm thấy từ "vagin"
Words Containing "vagin"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Giải phẫu học) Âm đạo : Một ống cơ và màng nối tử cung với bộ phận sinh dục ngoài ở người phụ nữ và các động vật có vú cái khác, có chức năng là cơ quan giao hợp và là đường ra của thai nhi khi sinh. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le vagin est un organe du système reproducteur féminin. (Âm đạo là một cơ quan của hệ thống sinh sản nữ.) L'examen médical a porté sur la san...
See full definition →