dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vai
Words Mentioning "vai"
bá
bằng vai
bả vai
bày vai
bị động
bó
cần yếu
cầu vai
chạm
chân
chen
chính
chủ đạo
chủ chốt
chủ yếu
lọi xương
long đình
ngang vai
ngọt
độn
phụ
quan trọng
quỷ thần
sả
sắm vai
sẩy
sun
tâm tình
thay thế
thoát
thủ
thủ giữ
thứ yếu
tình lang
tình nương
tới
trật khớp
trễ
vá
vá
vai
vai
vai trò
vai trò
vai vế
vào vai
vắt
vắt
vịn
vịn
vỗ
vỗ
xể
xoã
xoã
xo vai
xưng danh
xưng danh
xứng vai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...