Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Chinese character Pinyin trans. Vietnamese trans.
 
名著
trứ danh, tác phẩm có tiếng vang
Số nét: 19. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

vang dậy
Số nét: 8. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 肉 (nhục)
回聲
tiếng vọng, tiếng dội, tiếng vang
Số nét: 23. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
回声
tiếng vọng, tiếng dội, tiếng vang
Số nét: 13. Loại: Giản thể. Bộ: N/A

1. rõ rệt
2. vẻ vang
Số nét: 23. Loại: Phồn thể. Bộ: 頁 (hiệt)

1. rõ rệt
2. vẻ vang
Số nét: 9. Loại: Giản thể. Bộ: 日 (nhật)

1. nổ (sấm)
2. thuốc nổ
3. quát
4. vang lừng
Số nét: 21. Loại: Phồn thể. Bộ: 車 (xa)

1. nổ (sấm)
2. thuốc nổ
3. quát
4. vang lừng
Số nét: 8. Loại: Giản thể. Bộ: 車 (xa)
活塞
pít-tông, van
Số nét: 22. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

1. vọng lại
2. tiếng vọng tiếng vang
3. điểm (giờ)
Số nét: 20. Loại: Phồn thể. Bộ: 音 (âm)

1. vọng lại
2. tiếng vọng tiếng vang
3. điểm (giờ)
Số nét: 9. Loại: Giản thể. Bộ: 口 (khẩu)

vang rền
Số nét: 12. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 口 (khẩu)

13. oanh
1. nổ (sấm)
2. thuốc nổ
3. quát
4. vang lừng
Số nét: 21. Loại: Phồn thể. Bộ: 車 (xa)

14. oanh
1. nổ (sấm)
2. thuốc nổ
3. quát
4. vang lừng
Số nét: 8. Loại: Giản thể. Bộ: 車 (xa)
轟烈
vang dội
Số nét: 31. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
轰烈
vang dội
Số nét: 18. Loại: Giản thể. Bộ: N/A

17. phàm
nguyên tố vanadi, Vd
Số nét: 11. Loại: Phồn thể. Bộ: 金 (kim)

18. phàm
nguyên tố vanadi, Vd
Số nét: 8. Loại: Giản thể. Bộ: 金 (kim)
反響
vọng lại, vang lại, dội lại
Số nét: 24. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
反响
vọng lại, vang lại, dội lại
Số nét: 13. Loại: Giản thể. Bộ: N/A
光榮
vinh quang, vẻ vang
Số nét: 20. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
光荣
vinh quang, vẻ vang
Số nét: 16. Loại: Giản thể. Bộ: N/A

23. tạc
1. cây tạc (lá có răng cưa, dùng để chải đầu)
2. phạt cây, phát cây
3. chật hẹp
4. tiếng vang ra ngoài
Số nét: 9. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 木 (mộc)

24. tranh
(xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)
Số nét: 11. Loại: Phồn thể. Bộ: 山 (sơn)

25. tranh
(xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)
Số nét: 9. Loại: Giản thể. Bộ: 山 (sơn)

26. vanh
(xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)
Số nét: 17. Loại: Phồn thể. Bộ: 山 (sơn)

27. vanh
(xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)
Số nét: 12. Loại: Giản thể. Bộ: 山 (sơn)

28. vẫn
1. mất đi
2. kêu vang
3. rơi xuống
Số nét: 7. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 手 (thủ)


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt