vent
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lỗ, lỗ thông hơi, lỗ thoát : Một lỗ mở cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng đi vào hoặc ra khỏi một không gian kín. Miệng phun (núi lửa) : Điểm mở trên bề mặt Trái đất hoặc hành tinh khác, từ đó dung nham và khí gas phun ra. Lối thoát (cảm xúc) : Một cách để thể hiện hoặc giải phóng cảm xúc mạnh mẽ một cách tự do. Động từ : Trút, xả, bộc lộ (cảm xúc) : Thể hiện một cảm xú...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Gió : Chỉ luồng không khí chuyển động trong khí quyển. Hơi (trong bụng) : Khí thoát ra từ đường tiêu hóa. Phương hướng : Dùng để chỉ các hướng chính. Luồng (ý tưởng, cảm xúc) : Một sự lan truyền hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, thường trừu tượng. Chuyện hão, chuyện hư ảo : Điều vô nghĩa, không có giá trị thực tế. Lời hứa hão : Lời hứa suông, không có khả năng thực hiện. (S...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An opening that allows air, gas, or liquid to pass out of or into a confined space : A hole or pipe designed for escape or entry. The expression or release of a strong emotion, idea, etc. : An outlet for pent-up feelings or creative energy. (Geology) An opening in the earth's crust from which volcanic material erupts : The crater or fissure of a volcano. (Zoology) The excretor...
See full definition →