verbalize
/'və:bəlaiz/ Cách viết khác : (verbalise) /'və:bəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Diễn đạt bằng lời nói: Chuyển ý nghĩ, cảm xúc, hoặc hình ảnh trong đầu thành lời nói thành tiếng hoặc viết ra.
- Động từ hóa (ngôn ngữ học): Chuyển một từ thuộc từ loại khác (như danh từ) thành dạng động từ.
Nội động từ:
- Nói dài dòng, nói nhiều: Dùng lời nói một cách quá mức cần thiết, thường khiến nội dung trở nên rườm rà.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It can be difficult to verbalize such complex emotions. (Có thể khó để diễn đạt bằng lời những cảm xúc phức tạp như vậy.)
- The word "to google" is a verbalized noun. (Từ "to google" là một danh từ đã được động từ hóa.)
- Nội động từ:
- He tends to verbalize every single thought, which can be exhausting. (Anh ấy có xu hướng nói dài dòng về từng suy nghĩ, điều này có thể rất mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học/giáo dục: "Verbalize" thường được dùng để nhấn mạnh quá trình chuyển tải suy nghĩ bên trong ra thành lời, một kỹ năng quan trọng trong học tập và trị liệu.
- The therapist encouraged the child to verbalize his fears. (Nhà trị liệu khuyến khích đứa trẻ diễn đạt bằng lời nỗi sợ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbalization (danh từ): Sự diễn đạt bằng lời; sự động từ hóa.
- The verbalization of her idea made it clearer to everyone. (Việc diễn đạt bằng lời ý tưởng của cô ấy đã giúp mọi người hiểu rõ hơn.)
- Verbal (tính từ): Thuộc về lời nói, bằng lời.
- She has strong verbal skills. (Cô ấy có kỹ năng ngôn ngữ rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Articulate (động từ): Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
- Express (động từ): Bày tỏ, thể hiện.
- Utter (động từ): Thốt ra, phát ra (âm thanh, lời nói).
- Voice (động từ): Lên tiếng, nói lên ý kiến.
Từ trái nghĩa
- Suppress (động từ): Kìm nén, không bày tỏ.
- Internalize (động từ): Tiếp thu vào bên trong, không biểu lộ ra.
nội động từ
- nói dài dòng
ngoại động từ
- phát biểu bằng lời nói
- (ngôn ngữ học) động từ hoá