verré

Học thuật
Thân thiện
verré

Papier verré est utilisé pour lisser une petite planche de bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rắc bột thủy tinh: Dùng để mô tả một loại giấy hoặc bề mặt đã được phủ hoặc rắc những hạt thủy tinh nhỏ, mịn, thường để tạo độ nhám.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il utilise du papier verré pour poncer le bois. (Anh ấy dùng giấy ráp để chà nhám gỗ.)
    • La surface verrée offre une meilleure adhérence. (Bề mặt rắc bột thủy tinh mang lại độ bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier verré": Đâycụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một loại giấy nhám, giấy ráp dán các hạt mài (thường là thủy tinh hoặc vật liệu tương tự) lên bề mặt.
    • Le menuisier a plusieurs grains de papier verré. (Người thợ mộc nhiều loại giấy ráp với độ nhám khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Verrure (danh từ giống cái): Có thể chỉ kết cấu hoặc đặc tính giống thủy tinh, hoặc lớp phủ bột thủy tinh.
  • Verrier (tính từ): Liên quan đến thủy tinh hoặc nghề làm thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Abrasif (tính từ/danh từ): tính chất mài mòn, chất mài mòn. (Từ này rộng hơn, bao hàm nhiều vật liệu mài mòn khác ngoài thủy tinh).
  • Rugueux (tính từ): Nhám, ráp. (Mô tả cảm giác bề mặt nói chung).
Lưu ý
  • Từ "verré" rất chuyên ngành ít khi được dùng độc lập. Cách dùng phổ biến gần như duy nhất của trong cụm từ "papier verré" để chỉ giấy nhám.
  • Không nhầm lẫn với các từ gốc "verr-" khác như "verre" (kính, ly), "verrerie" (đồ thủy tinh, xưởng thủy tinh).
verré

Papier verré est utilisé pour lisser une petite planche de bois.

tính từ
  1. rắc bột thủy tinh
    • Papier verré
      giấy rắc bột thủy tinh