verré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rắc bột thủy tinh: Dùng để mô tả một loại giấy hoặc bề mặt đã được phủ hoặc rắc những hạt thủy tinh nhỏ, mịn, thường để tạo độ nhám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il utilise du papier verré pour poncer le bois. (Anh ấy dùng giấy ráp để chà nhám gỗ.)
- La surface verrée offre une meilleure adhérence. (Bề mặt có rắc bột thủy tinh mang lại độ bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier verré": Đây là cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một loại giấy nhám, giấy ráp có dán các hạt mài (thường là thủy tinh hoặc vật liệu tương tự) lên bề mặt.
- Le menuisier a plusieurs grains de papier verré. (Người thợ mộc có nhiều loại giấy ráp với độ nhám khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Verrure (danh từ giống cái): Có thể chỉ kết cấu hoặc đặc tính giống thủy tinh, hoặc lớp phủ bột thủy tinh.
- Verrier (tính từ): Liên quan đến thủy tinh hoặc nghề làm thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
- Abrasif (tính từ/danh từ): Có tính chất mài mòn, chất mài mòn. (Từ này rộng hơn, bao hàm nhiều vật liệu mài mòn khác ngoài thủy tinh).
- Rugueux (tính từ): Nhám, ráp. (Mô tả cảm giác bề mặt nói chung).
Lưu ý
- Từ "verré" rất chuyên ngành và ít khi được dùng độc lập. Cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của nó là trong cụm từ "papier verré" để chỉ giấy nhám.
- Không nhầm lẫn với các từ có gốc "verr-" khác như "verre" (kính, ly), "verrerie" (đồ thủy tinh, xưởng thủy tinh).
tính từ
- có rắc bột thủy tinh
- Papier verrégiấy rắc bột thủy tinh