vertudieu
Không tìm thấy từ "vertudieu"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Thán từ (Interjection) : Trời ơi! Chết tiệt! : Một lời chửi thề, lời cảm thán cũ, thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, bực bội hoặc đau đớn. Đây là một cách nói tục tĩu, được hình thành từ việc rút gọn cụm từ "vertu de Dieu" (nhân danh đức Chúa Trời). Ví dụ sử dụng Thán từ : Vertudieu ! J'ai encore perdu mes clés. (Chết tiệt! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.) Vertudieu ! Que cette porte e...
See full definition →