vexing

Không tìm thấy từ "vexing"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Gây khó chịu, bực mình : "Vexing" mô tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy phiền hà, khó chịu hoặc tức giận vì nó kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc không thể giải quyết dễ dàng. Làm phiền, quấy rầy : Từ này cũng chỉ những sự việc hoặc hành vi gây cản trở, làm mất tập trung hoặc làm bạn mất bình tĩnh. Ví dụ sử dụng (Thật bực mình khi phải thừa nhận bạn sai.) (Tiếng ồn liên tục từ công...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : 1. Causing irritation, annoyance, or frustration : Describes something that is persistently bothersome, troubling, or provoking mild anger. 2. Extremely annoying or displeasing : Describes something that is intensely aggravating or exasperating. Usage and Examples General Use : Used to describe situations, problems, or behaviors that are frustrating and cause annoyance. T...

See full definition →