vibrant

Không tìm thấy từ "vibrant"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Rực rỡ, tươi sáng (về màu sắc) : Mô tả màu sắc có độ tươi, mạnh và thu hút mạnh mẽ sự chú ý. Sôi nổi, tràn đầy năng lượng (về người, nơi chốn, hoạt động) : Mô tả một người hoặc một môi trường có nhiều sinh khí, nhiệt huyết và sức sống. Ngân vang, rung động (về âm thanh) : Mô tả âm thanh mạnh mẽ, trong trẻo và có độ vang, rung. Ví dụ sử dụng Về màu sắc : She wore a vibrant r...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Rung, rung động : Chỉ vật thể đang dao động, rung lên với một tần số nhất định. Rung rinh : Diễn tả sự rung động nhẹ, có thể nhìn thấy được, như ánh sáng hay nhiệt lượng. (Nghĩa bóng) Rung cảm, đầy cảm xúc : Chỉ một cái gì đó (như lời nói, âm nhạc, con người) truyền tải hoặc chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc. Ví dụ sử dụng (Sợi dây rung tạo ra một âm thanh trong trẻo.) (Kh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Full of energy, life, and activity : Describes something or someone that is lively, vigorous, and animated. Bright and striking : Used to describe colors that are intense, vivid, and eye-catching. Strong and resonating : Describes sounds that are full, rich, and seem to vibrate or resonate. Examples of Usage Describing energy and life : She has a vibrant personality that...

See full definition →