view
/vju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tầm nhìn, tầm mắt: Khả năng nhìn thấy hoặc phạm vi có thể nhìn thấy được từ một vị trí.
- Cảnh, quang cảnh: Những gì có thể nhìn thấy từ một nơi cụ thể, đặc biệt là cảnh vật đẹp.
- Quan điểm, ý kiến, cách nhìn: Cách suy nghĩ hoặc đánh giá về một vấn đề, sự việc.
- Sự xem xét, sự quan sát: Hành động nhìn hoặc xem xét một cái gì đó.
- Dự kiến, ý định: Mục đích hoặc kế hoạch dự định.
Động từ:
- Xem, nhìn, quan sát: Hành động nhìn một cái gì đó, thường là chăm chú hoặc có chủ đích.
- Xem xét, đánh giá: Suy nghĩ về điều gì đó theo một cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The plane disappeared from view. (Máy bay đã biến mất khỏi tầm nhìn.)
- Our hotel room has a beautiful view of the sea. (Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn ra biển rất đẹp.)
- In my view, education is the most important investment. (Theo quan điểm của tôi, giáo dục là sự đầu tư quan trọng nhất.)
- He took a closer view of the document. (Anh ấy đã xem xét tài liệu kỹ hơn.)
- She bought the land with a view to building a house. (Cô ấy mua miếng đất với ý định xây một ngôi nhà.)
Động từ:
- Thousands of people gathered to view the parade. (Hàng nghìn người tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
- He views every challenge as an opportunity. (Anh ấy xem xét mọi thách thức như một cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in view of": Xét thấy, vì lý do.
- In view of the bad weather, the event was cancelled. (Xét thấy thời tiết xấu, sự kiện đã bị hủy bỏ.)
"with a view to": Với ý định, với mục đích.
- He is studying hard with a view to passing the exam. (Anh ấy đang học chăm chỉ với mục đích vượt qua kỳ thi.)
"point of view": Quan điểm, góc nhìn.
- The story is told from the child's point of view. (Câu chuyện được kể từ góc nhìn của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Viewer (n): Người xem, khán giả (ví dụ: người xem truyền hình).
- Viewpoint (n): Quan điểm, lập trường (tương tự "point of view").
- Preview (n/đt): Sự xem trước, buổi công chiếu giới hạn; xem trước.
- Review (n/đt): Sự xem xét lại, bài phê bình; ôn tập, xem xét lại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cảnh): Scene, vista, panorama.
- Danh từ (quan điểm): Opinion, perspective, standpoint.
- Động từ (xem): Watch, observe, look at.
- Động từ (xem xét): Consider, regard, perceive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- View as: Xem như là, coi như là.
- This is viewed as a major breakthrough. (Điều này được xem như là một bước đột phá lớn.)
Thành ngữ liên quan
Bird's-eye view: Góc nhìn từ trên cao, cái nhìn toàn cảnh.
- From the tower, you get a bird's-eye view of the city. (Từ tháp, bạn có được cái nhìn toàn cảnh thành phố.)
Take a dim view of something: Không tán thành, có cái nhìn không thiện cảm về điều gì.
- My parents take a dim view of me staying out late. (Bố mẹ tôi không tán thành việc tôi về nhà muộn.)
danh từ
- sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt
- to go out of viewđi khuất không nhìn thấy được nữa
- hidden from viewbị che khuất
- to come in viewhiện ra trước mắt
- to keep in viewkhông rời mắt, theo sát; trông nom săn sóc đến, để ý luôn luôn đến
- cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh
- this room has a fine viewở phòng này nhìn ra phong cảnh đẹp
- panoramic view of the towntoàn cảnh của thành phố
- dịp được xem, cơ hội được thấy
- private viewcuộc trưng bày (tranh...) dành riêng cho bạn bè và các nhà phê bình
- quan điểm, nhận xét, ý kiến, cách nhìn
- to form a clear view of the factscó cách nhìn rõ ràng các sự việc
- to hold advanced viewscó những quan điểm tiên tiến
- to share someone's viewscùng quan điểm với ai
- to have opposite viewscó những ý kiến đối lập nhau
- point of viewquan điểm
- political viewchính kiến
- in view ofxét thấy, vì lý do, bởi, vì
- dự kiến, ý định
- to have something in viewdự kiến một việc gì
- to have other views forcó những dự kiến khác đối với
- with a view to; with the view ofvới ý định
- with this in viewvới ý định này
- (pháp lý) sự khám xét tại chỗ, sự thẩm tra tại chỗ
ngoại động từ
- thấy, nhìn, xem, quan sát
- nhìn, xét, nghĩ về
- to view a matter from one's standpointnhìn vấn đề theo quan điểm của mình