viva voce

/'vaivə'vousi/
Học thuật
Thân thiện
viva voce

The professor conducted the viva voce in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỳ thi vấn đáp: Một kỳ thi hoặc buổi đánh giákiến thức của thí sinh được kiểm tra thông qua hỏi trả lời bằng lời nói trực tiếp, thay vì viết.
    • Cuộc phỏng vấn bằng miệng: Một hình thức thảo luận hoặc chất vấn chính thức được thực hiện thông qua lời nói.
  2. Tính từ:

    • Bằng miệng, vấn đáp: Mô tả một hoạt động (như một kỳ thi, một tuyên bố) được thực hiện thông qua lời nói trực tiếp.
  3. Phó từ:

    • Bằng miệng, thông qua lời nói: Mô tả cách thức một điều đó được thực hiện hoặc truyền đạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The final part of her PhD assessment was a viva voce. (Phần cuối cùng trong đánh giá tiến sĩ của ấy một kỳ thi vấn đáp.)
    • He passed his viva voce with distinction. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp với điểm xuất sắc.)
  • Tính từ:

    • The university requires a viva voce examination for all doctoral candidates. (Trường đại học yêu cầu một kỳ thi vấn đáp cho tất cả các nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
    • They gave viva voce evidence to the committee. (Họ đã cung cấp bằng chứng bằng miệng cho ủy ban.)
  • Phó từ:

    • The news was transmitted viva voce before it appeared in print. (Tin tức được truyền đi bằng miệng trước khi xuất hiện trên báo in.)
    • The instructions were given viva voce. (Các chỉ dẫn được đưa ra bằng lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ploughed in the viva voce" (từ lóng, cổ): Bị đánh trượt, bị hỏng trong kỳ thi vấn đáp.
    • Despite his written work being excellent, he was ploughed in the viva voce. (Mặc dù bài viết của anh ta xuất sắc, anh ta đã bị đánh trượt trong kỳ thi vấn đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral examination (n): Kỳ thi vấn đáp (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Viva (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "viva voce", đặc biệt trong bối cảnh học thuật.
    • She has her viva next week. ( ấy buổi bảo vệ vấn đáp vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral: Bằng miệng, khẩu ngữ.
  • Spoken: Được nói ra, bằng lời.
  • Verbal: Bằng lời (có thể bao gồm cả viết, nhưng thường ngụ ý nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này.)

viva voce

The professor conducted the viva voce in a quiet office.

tính từ
  1. hỏi miệng, vấn đáp
    • viva_voce examination
      thi vấn đáp
phó từ
  1. bằng miệng, vấn đáp
danh từ
  1. kỳ thi vấn đáp
    • to be ploughed in the viva_voce
      (từ lóng) bị đánh hỏngkỳ thi vấn đáp

Từ đồng nghĩa