vocable

Không tìm thấy từ "vocable"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Từ, đơn vị từ vựng : Một chuỗi âm thanh hoặc chữ cái được công nhận và sử dụng như một đơn vị có nghĩa trong một ngôn ngữ, đặc biệt khi xét về mặt hình thức ngữ âm hoặc chính tả của nó. Từ nói ra : Một từ được phát âm thành lời, được xem xét nhiều hơn về mặt âm thanh hoặc hình thức hơn là nghĩa cụ thể của nó. Ví dụ sử dụng Danh từ : "Hello" is a common English vocable. ("He...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Từ ngữ, từ vựng : Một đơn vị của ngôn ngữ, một từ được xem xét về mặt hình thức hoặc âm thanh của nó, thường không nhấn mạnh quá nhiều vào ý nghĩa. Tên thánh bảo trợ : Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ tên của một vị thánh được chọn làm người bảo trợ cho một nhà thờ, giáo xứ hoặc tổ chức. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực (nghĩa "từ ngữ"): Les ling...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A word, especially one considered in terms of its spoken form rather than its meaning : A "vocable" is a word or utterance, particularly when regarded as a unit of sound or spoken form. The focus is often on its phonetic structure rather than its semantic content. A word that can be spoken or uttered : This refers to any word that is capable of being pronounced aloud. Usage Th...

See full definition →